Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 松节油 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōngjiéyóu] dầu thông; xăng thông。由松脂蒸馏而得的挥发性油,无色至深棕色液体,有特殊的气味。是油漆工业的重要原料,也用在医药上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 松节油 Tìm thêm nội dung cho: 松节油
