Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 枉法 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎngfǎ] trái pháp luật; trái luật。执法的人为了私人利益或某种企图而歪曲和破坏法律。
贪赃枉法
ăn hối lộ mà làm trái pháp luật
贪赃枉法
ăn hối lộ mà làm trái pháp luật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枉
| uổng | 枉: | uổng công, oan uổng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 枉法 Tìm thêm nội dung cho: 枉法
