Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 果酒 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǒjiǔ] rượu trái cây; rượu vang。用水果发酵制成的酒。也叫果子酒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |

Tìm hình ảnh cho: 果酒 Tìm thêm nội dung cho: 果酒
