Chữ 䱃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䱃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䱃:

䱃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䱃

䱃

Chiết tự chữ 䱃

[]

U+4C43, tổng 16 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhi4;
Việt bính: dit6 zaat6;

䱃

Nghĩa Trung Việt của từ 䱃


Chữ gần giống với 䱃:

䰿, 䱀, 䱁, 䱂, 䱃, 䱄, 䱅, 䱆, 䱇, 䱈, 䱉, 䲞, 䲟, 鮀, 鮁, 鮃, 鮄, 鮉, 鮋, 鮎, 鮐, 鮑, 鮒, 鮓, 鮗, 鮣, 𩶅, 𩶘, 𩶝, 𩶟,

Chữ gần giống 䱃

Tự hình:

Tự hình chữ 䱃 Tự hình chữ 䱃 Tự hình chữ 䱃 Tự hình chữ 䱃

䱃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䱃 Tìm thêm nội dung cho: 䱃