Chữ 筓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 筓, chiết tự chữ KÊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 筓:

筓 kê

Đây là các chữ cấu thành từ này: 筓

筓

Chiết tự chữ 筓

Chiết tự chữ kê bao gồm chữ 竹 幵 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

筓 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 幵
  • 竹 trúc
  • 幵
  • kê [kê]

    U+7B53, tổng 12 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji1, da1;
    Việt bính: ;

    筓 kê

    Nghĩa Trung Việt của từ 筓


    § Một dạng của kê 笄
    .
    kê, như "tới tuần cập kê (con gái đã lớn)" (vhn)

    Chữ gần giống với 筓:

    䇧, 䇨, 䇩, 䇪, 䇫, 䇬, 䇭, 䇮, 䇯, 䇰, 䇱, 䇲, 䇳, 䇴, 笿, 筁, 筅, 筆, 筈, 等, 筊, 筋, 筌, 筍, 筏, 筐, 筑, 筒, 筓, 答, 策, 筙, 筚, 筛, 筜, 筝, 𥬮, 𥬯, 𥭌, 𥭍, 𥭎, 𥭏,

    Chữ gần giống 筓

    簢, 箵, 箻, 箺, 箹, 箸, 箷, 箶, 箴, 箽,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 筓 Tự hình chữ 筓 Tự hình chữ 筓 Tự hình chữ 筓

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 筓

    kê筓:tới tuần cập kê (con gái đã lớn)
    筓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 筓 Tìm thêm nội dung cho: 筓