Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 栉比鳞次 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 栉比鳞次:
Nghĩa của 栉比鳞次 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìbǐlíncì] nối tiếp nhau san sát; ba dãy bảy toà。见〖鳞次栉比〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栉
| trất | 栉: | trất (cái lược) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳞
| lân | 鳞: | lân (vảy cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |

Tìm hình ảnh cho: 栉比鳞次 Tìm thêm nội dung cho: 栉比鳞次
