Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 株距 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhūjù] khoảng cách giữa các cây với nhau; khoảng cách (hai cây)。同一行中相邻的两个植株之间的距离。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 株
| châu | 株: | ấu châu (thân cây) |
| chò | 株: | cây chò chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 距
| cự | 距: | cự lại, chống cự, cự nự, cự tuyệt, kháng cự |
| cựa | 距: | cựa gà; cựa mình; cựa quậy; cứng cựa; kèn cựa |

Tìm hình ảnh cho: 株距 Tìm thêm nội dung cho: 株距
