Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 格子 trong tiếng Trung hiện đại:
[gé·zi] ô vuông; ca-rô; dấu đã kiểm; dấu ghi đã kiểm tra。隔成的方形空栏或框子。
打格子
đánh dấu đã kiểm
格子布
vải ca-rô
打格子
đánh dấu đã kiểm
格子布
vải ca-rô
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 格子 Tìm thêm nội dung cho: 格子
