Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 桑皮纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[sāngpízhǐ] giấy (làm bằng vỏ cây dâu)。用桑树皮做的纸,质地坚韧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桑
| dâu | 桑: | cây dâu; cuộc bể dâu |
| tang | 桑: | tang thương |
| tảng | 桑: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 桑皮纸 Tìm thêm nội dung cho: 桑皮纸
