Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 统考 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǒngkǎo] đề thi chung; thi thống nhất。在一定范围内用统一的试题进行的考试。
全国统考
thi thống nhất trong cả nước.
语文统考
đề thi ngữ văn thống nhất.
全区数学统考,她取得了较好的成绩。
thi toán chung cho cả khu vực, cô ấy đạt thành tích rất tốt.
全国统考
thi thống nhất trong cả nước.
语文统考
đề thi ngữ văn thống nhất.
全区数学统考,她取得了较好的成绩。
thi toán chung cho cả khu vực, cô ấy đạt thành tích rất tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 统
| thống | 统: | thống soái; thống kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |

Tìm hình ảnh cho: 统考 Tìm thêm nội dung cho: 统考
