Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蟹黄 trong tiếng Trung hiện đại:
[xièhuáng] gạch cua。 (蟹黄儿)螃蟹体内的卵巢和消化腺,橘黄色,味鲜美。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蟹
| giải | 蟹: | con giải (tên một loại rùa lớn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |

Tìm hình ảnh cho: 蟹黄 Tìm thêm nội dung cho: 蟹黄
