Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 档案学 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàng"ànxué] khoa văn thư lưu trữ; ngành văn thư lưu trữ。以档案和档案工作为研究对象的一门社会科学。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 档
| đang | 档: | đang án (hồ sơ lưu), tra đang (tìm hồ sơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 档案学 Tìm thêm nội dung cho: 档案学
