Từ: 循循善诱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 循循善诱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 循循善诱 trong tiếng Trung hiện đại:

[xúnxúnshànyòu] hướng dẫn từng bước; dẫn dắt từng bước。善于有步骤地引导别人学习(循循:有步骤的样子)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 循

tuần:tuần tự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 循

tuần:tuần tự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 善

thiến:thiến (tốt, chấp nhận)
thiện:thiện tâm; thiện chí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诱

dụ:dụ dỗ
循循善诱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 循循善诱 Tìm thêm nội dung cho: 循循善诱