Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 循循善诱 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 循循善诱:
Nghĩa của 循循善诱 trong tiếng Trung hiện đại:
[xúnxúnshànyòu] hướng dẫn từng bước; dẫn dắt từng bước。善于有步骤地引导别人学习(循循:有步骤的样子)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 循
| tuần | 循: | tuần tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 循
| tuần | 循: | tuần tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 善
| thiến | 善: | thiến (tốt, chấp nhận) |
| thiện | 善: | thiện tâm; thiện chí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诱
| dụ | 诱: | dụ dỗ |

Tìm hình ảnh cho: 循循善诱 Tìm thêm nội dung cho: 循循善诱
