Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 梆子腔 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāng·ziqiāng] 1. điệu hát sênh; điệu hát vè (có phách gõ kèm). 戏曲声腔之一,因用木梆子加强节奏而得名。
2. sênh; kịch hát "sênh". 用梆子腔演唱的剧种的统称,如秦腔(陕西梆子)、山西梆子、山东梆子。
山西梆子
sênh Sơn Tây
河北梆子
sênh Hà Bắc
2. sênh; kịch hát "sênh". 用梆子腔演唱的剧种的统称,如秦腔(陕西梆子)、山西梆子、山东梆子。
山西梆子
sênh Sơn Tây
河北梆子
sênh Hà Bắc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梆
| bang | 梆: | bang (cái mõ dài) |
| bương | 梆: | bương tre |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔
| khang | 腔: | khang (xem Xoang) |
| xang | 腔: | xênh xang (oai vệ); xốn xang |
| xoang | 腔: | khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát) |
| xăng | 腔: | lăng xăng |

Tìm hình ảnh cho: 梆子腔 Tìm thêm nội dung cho: 梆子腔
