Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 方便面 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngbiànmiàn] mì ăn liền; mì gói (thức ăn)。烘干的熟面条,用开水冲泡,加上调料就可以吃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 方便面 Tìm thêm nội dung cho: 方便面
