Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bột trứng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bột trứng:
Dịch bột trứng sang tiếng Trung hiện đại:
蛋粉 《将蛋烘干制成的粉末。》Nghĩa chữ nôm của chữ: bột
| bột | 侼: | |
| bột | 勃: | bồng bột; bột phát |
| bột | 孛: | tinh bột; vôi bột |
| bột | 桲: | ớt bột |
| bột | 浡: | tinh bột; vôi bột |
| bột | 渤: | tên biển (Bột hải) |
| bột | 𥹸: | tinh bột; vôi bột |
| bột | 脖: | cái cổ (bột tử) |
| bột | 餑: | bánh hấp |
| bột | 饽: | bánh hấp |
| bột | 鵓: | chim câu (bột cáp) |
| bột | 鹁: | chim câu (bột cáp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trứng
| trứng | 𠨡: | trứng gà |
| trứng | 𫧾: | trứng gà |
| trứng | 𱑛: | |
| trứng | 𫫷: | trứng gà |

Tìm hình ảnh cho: bột trứng Tìm thêm nội dung cho: bột trứng
