Từ: bột trứng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bột trứng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bột • trứng

Dịch bột trứng sang tiếng Trung hiện đại:

蛋粉 《将蛋烘干制成的粉末。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bột

bột侼: 
bột勃:bồng bột; bột phát
bột孛:tinh bột; vôi bột
bột桲:ớt bột
bột浡:tinh bột; vôi bột
bột渤:tên biển (Bột hải)
bột𥹸:tinh bột; vôi bột
bột脖:cái cổ (bột tử)
bột餑:bánh hấp
bột饽:bánh hấp
bột鵓:chim câu (bột cáp)
bột鹁:chim câu (bột cáp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: trứng

trứng𠨡:trứng gà
trứng𫧾:trứng gà
trứng𱑛: 
trứng𫫷:trứng gà
bột trứng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bột trứng Tìm thêm nội dung cho: bột trứng