Từ: 梭镖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梭镖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 梭镖 trong tiếng Trung hiện đại:

[suōbiāo] cái lao; cây giáo。装上长柄的两边有刃的尖刀。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梭

thoa:thoa (tho dệt, có hình thoi)
thoi:cái thoi
toa:toa (thoi dệt vải)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镖

tiêu:tiêu (vũ khí hình mũi tên); bảo tiêu (hộ tống)
梭镖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梭镖 Tìm thêm nội dung cho: 梭镖