Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倒牌子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎopái·zi] mất tiếng; mất uy tín; nhãn hiệu mất tín nhiệm。指产品或服务质量下降,失去信誉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌
| bi | 牌: | |
| bia | 牌: | |
| bài | 牌: | bài vị |
| bìa | 牌: | bìa sách; bìa rừng |
| bịa | 牌: | |
| bời | 牌: | chơi bời; tơi bời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 倒牌子 Tìm thêm nội dung cho: 倒牌子
