Từ: 吞金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吞金:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吞金 trong tiếng Trung hiện đại:

[tūnjīn] nuốt vàng; tự sát; tự tử。吞下黄金(自杀)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吞

thôn:thôn (nuốt); thôn tính
xôn:xôn xao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại
吞金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吞金 Tìm thêm nội dung cho: 吞金