Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花和尚 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāhé·shang] hoa hoà thượng; sư phá giới (chỉ hoà thượng không giữ giới quy, như uống rượu, ăn thịt...)。指不守戒规(如喝酒、吃肉等)的和尚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尚
| chuộng | 尚: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| sượng | 尚: | |
| thằng | 尚: |

Tìm hình ảnh cho: 花和尚 Tìm thêm nội dung cho: 花和尚
