Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 梯己 trong tiếng Trung hiện đại:
[tī·ji] 1. vốn riêng; của riêng。家庭成员个人积蓄的(财物);私房1.。
梯己钱
tiền riêng
2. thân cận; tri kỷ; tâm giao。亲近的;贴心的。
梯己话
lời tri kỷ
梯己钱
tiền riêng
2. thân cận; tri kỷ; tâm giao。亲近的;贴心的。
梯己话
lời tri kỷ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯
| thang | 梯: | thang gỗ |
| thê | 梯: | lê thê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 己
| kỉ | 己: | ích kỉ; tri kỉ |
| kỷ | 己: | ích kỷ; khắc kỷ; tri kỷ |

Tìm hình ảnh cho: 梯己 Tìm thêm nội dung cho: 梯己
