Từ: 梯己 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梯己:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 梯己 trong tiếng Trung hiện đại:

[tī·ji] 1. vốn riêng; của riêng。家庭成员个人积蓄的(财物);私房1.。
梯己钱
tiền riêng
2. thân cận; tri kỷ; tâm giao。亲近的;贴心的。
梯己话
lời tri kỷ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯

thang:thang gỗ
thê:lê thê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 己

kỉ:ích kỉ; tri kỉ
kỷ:ích kỷ; khắc kỷ; tri kỷ
梯己 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梯己 Tìm thêm nội dung cho: 梯己