Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 检漏 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnlòu] 1. kiểm tra chống dột (mái nhà)。检修房顶漏雨部分。
2. kiểm tra chỗ rò。检查泄漏。
2. kiểm tra chỗ rò。检查泄漏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 检
| kiểm | 检: | kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |

Tìm hình ảnh cho: 检漏 Tìm thêm nội dung cho: 检漏
