Từ: 检漏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 检漏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 检漏 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎnlòu] 1. kiểm tra chống dột (mái nhà)。检修房顶漏雨部分。
2. kiểm tra chỗ rò。检查泄漏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 检

kiểm:kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏

làu:sạch làu
lâu:thùng lâu nước
lạu:lạu bạu (làu bàu)
lậu:buôn lậu; lậu động (lỗ rò)
检漏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 检漏 Tìm thêm nội dung cho: 检漏