Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 横事 trong tiếng Trung hiện đại:
[hèngshì] tai hoạ; việc không lành; chuyện không may; tai vạ bất ngờ; tai bay vạ gió。凶事;横祸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 横事 Tìm thêm nội dung cho: 横事
