Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 横标 trong tiếng Trung hiện đại:
[héngbiāo] biểu ngữ。横幅标语。
巨幅横标
biểu ngữ lớn
巨幅横标
biểu ngữ lớn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 标
| tiêu | 标: | tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề |

Tìm hình ảnh cho: 横标 Tìm thêm nội dung cho: 横标
