Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 横波 trong tiếng Trung hiện đại:
[héngbō] 1. mắt long lanh (chỉ mắt con gái)。形容眼神流动。也比喻女子的眼睛。
2. sóng ngang。介质质点振动方向与传播方向垂直的机械波。
2. sóng ngang。介质质点振动方向与传播方向垂直的机械波。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |

Tìm hình ảnh cho: 横波 Tìm thêm nội dung cho: 横波
