Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 横竖 trong tiếng Trung hiện đại:
[héngshù] dù sao; dù sao cũng; bất kỳ thế nào; thế nào đi nữa。反正(表示肯定)。
他横竖要来的,不必着急。
bất kỳ thế nào anh ấy cũng đến, không nên sốt ruột.
他横竖要来的,不必着急。
bất kỳ thế nào anh ấy cũng đến, không nên sốt ruột.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竖
| thụ | 竖: | thụ (đường thẳng đứng, dựng đứng) |

Tìm hình ảnh cho: 横竖 Tìm thêm nội dung cho: 横竖
