Từ: 毒打 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毒打:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毒打 trong tiếng Trung hiện đại:

[dúdǎ] đòn hiểm; đánh tàn nhẫn。残酷地打;狠狠地打。
挨了一顿毒打
chịu một trận đòn hiểm; bị đánh một trận tàn nhẫn.
遭到毒打
gặp trận đòn hiểm; bị đánh tàn nhẫn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc:nọc rắn
độc:đầu độc; thuốc độc; độc kế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử
毒打 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毒打 Tìm thêm nội dung cho: 毒打