Chữ 𠴰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠴰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠴰:

𠴰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠴰

𠴰

Chiết tự chữ 𠴰

[]

U+020D30, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ou3;
Việt bính: gau6;

𠴰

Nghĩa Trung Việt của từ 𠴰


Chữ gần giống với 𠴰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠴰

Tự hình:

Tự hình chữ 𠴰 Tự hình chữ 𠴰 Tự hình chữ 𠴰 Tự hình chữ 𠴰

𠴰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠴰 Tìm thêm nội dung cho: 𠴰