Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比年 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐnián] 副
1. năm gần đây; những năm gần đây。近年。
2. hàng năm; mỗi năm。每年。
1. năm gần đây; những năm gần đây。近年。
2. hàng năm; mỗi năm。每年。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 比年 Tìm thêm nội dung cho: 比年
