Từ: 比年 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 比年:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 比年 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐnián]
1. năm gần đây; những năm gần đây。近年。
2. hàng năm; mỗi năm。每年。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 比

:tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo
tỉ:tỉ dụ
tị:suy tị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên:bách niên giai lão
nên:làm nên
năm:năm tháng
比年 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 比年 Tìm thêm nội dung cho: 比年