Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比肩 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐjiān] 形
kề vai; so vai; sát cánh。并肩。
比肩作战
kề vai chiến đấu
kề vai; so vai; sát cánh。并肩。
比肩作战
kề vai chiến đấu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肩
| khiên | 肩: | thân khiên trọng nhiệm (gánh vác) |
| kiên | 肩: | kiên chương |

Tìm hình ảnh cho: 比肩 Tìm thêm nội dung cho: 比肩
