Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 民命 trong tiếng Trung hiện đại:
[mínmìng] sinh mệnh nhân dân。人民的生命。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 民命 Tìm thêm nội dung cho: 民命
