Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 氧割 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnggē] cắt gió đá (dùng ngọn lửa của que hàn để cắt kim loại)。用氧炔吹管的火焰来切割金属制品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 氧
| dưỡng | 氧: | dưỡng hoá (khí óc-xi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 割
| cát | 割: | cát cứ; cát tuyến |
| cắt | 割: | cắt đứt; cắt bỏ đi |
| xắt | 割: | xắt rau |

Tìm hình ảnh cho: 氧割 Tìm thêm nội dung cho: 氧割
