Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水蛭 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐzhì] đỉa; con đỉa。环节动物,身体长形,稍扁,黑绿色,尾端有吸盘,雌雄同体。生活在池沼或水田中,吸食人畜的血液。也叫蛭或蚂蟥。通称马鳖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛭
| chí | 蛭: | con chí (con chấy) |
| chất | 蛭: | chất (con đỉa) |
| chấy | 蛭: | chấy rận |
| điệt | 蛭: | điệt (con đỉa) |

Tìm hình ảnh cho: 水蛭 Tìm thêm nội dung cho: 水蛭
