Cao su chống va đập cửa

Từ: 求证 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 求证:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 求证 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiúzhèng] tìm chứng cứ; tìm cách chứng thực。寻找证据或求得证实。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 求

càu: 
:cù lét; cù rù
cầu:cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
求证 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 求证 Tìm thêm nội dung cho: 求证