Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 池座 trong tiếng Trung hiện đại:
[chízuò] ghế đại biểu; ghế danh dự; ghế pac-te (trong nhà hát)。剧场正厅中的座位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 池
| tri | 池: | xem trì |
| trì | 池: | trì (họ, ao); thành trì |
| trầy | 池: | trầy da |
| trề | 池: | tràn trề |
| đìa | 池: | đầm đìa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |

Tìm hình ảnh cho: 池座 Tìm thêm nội dung cho: 池座
