Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法门 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎmén] 1. cửa Phật; Phật môn。佛教指修行者入道的门径,也指佛门。
2. phương pháp; cách thức。泛指门径;方法。
2. phương pháp; cách thức。泛指门径;方法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 法门 Tìm thêm nội dung cho: 法门
