Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 池汤 trong tiếng Trung hiện đại:
[chítāng] bồn tắm; bể tắm (trong nhà tắm)。澡堂中的浴池(区别于"盆汤")。也说池塘、池堂。
我洗池汤。
tôi tắm bồn.
我洗池汤。
tôi tắm bồn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 池
| tri | 池: | xem trì |
| trì | 池: | trì (họ, ao); thành trì |
| trầy | 池: | trầy da |
| trề | 池: | tràn trề |
| đìa | 池: | đầm đìa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤
| thang | 汤: | thênh thang |

Tìm hình ảnh cho: 池汤 Tìm thêm nội dung cho: 池汤
