Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沉闷 trong tiếng Trung hiện đại:
[chénmèn] 1. nặng nề; ngột ngạt (thời tiết, không khí)。(天气、气氛等)使人感到沉重而烦闷。
2. nặng trĩu (lòng); đè nặng; (tính cách) trầm lắng; lặng lẽ。(心情)不舒畅;(性格)不爽朗。
2. nặng trĩu (lòng); đè nặng; (tính cách) trầm lắng; lặng lẽ。(心情)不舒畅;(性格)不爽朗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉
| chìm | 沉: | chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong) |
| chằm | 沉: | chằm nón (khâu nón) |
| ngầm | 沉: | ngấm ngầm |
| ngằm | 沉: | đau ngằm ngằm |
| tròm | 沉: | tròm trèm |
| trầm | 沉: | trầm lặng |
| trằm | 沉: | trằm trồ |
| đẫm | 沉: | đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm |
| đắm | 沉: | đắm đuối, say đắm |
| đẵm | 沉: | đẵm máu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闷
| muộn | 闷: | sầu muộn |
| mụn | 闷: | mụn bánh; mụn con |

Tìm hình ảnh cho: 沉闷 Tìm thêm nội dung cho: 沉闷
