Chữ 笀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 笀, chiết tự chữ MĂNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 笀

Chiết tự chữ măng bao gồm chữ 竹 亡 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

笀 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 亡
  • trúc
  • vong, vô
  • []

    U+7B00, tổng 9 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mang2, wen3, wu4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 笀


    măng, như "măng tre, mãng trúc, măng non" (vhn)

    Chữ gần giống với 笀:

    , , , , 竿, , , 𥫟, 𥫫, 𥫭,

    Chữ gần giống 笀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 笀 Tự hình chữ 笀 Tự hình chữ 笀 Tự hình chữ 笀

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 笀

    măng:măng tre, mãng trúc, măng non
    笀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 笀 Tìm thêm nội dung cho: 笀