Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 油嘴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 油嘴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 油嘴 trong tiếng Trung hiện đại:

[yóuzuǐ] 1. mồm mép lém lỉnh; giảo hoạt。说话油滑,善于狡辩。
油嘴滑舌
mồm mép lém lỉnh
2. người lém lỉnh。油嘴的人。
3. vòi phun (nước)。喷嘴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 油

du:du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu)
dàu:dàu dàu
:dù cho, dù rằng
dầu:mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu
dẫu:dẫu sao
giầu: 
rầu:rầu rĩ
trầu:miếng trầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)
油嘴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 油嘴 Tìm thêm nội dung cho: 油嘴