Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 油性 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuxìng] tính chất của vật chất có chứa dầu。物质因含油而产生的性质。
这种果仁油性大。
hạt của loại quả này có hàm lượng dầu rất nhiều.
这种果仁油性大。
hạt của loại quả này có hàm lượng dầu rất nhiều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 油性 Tìm thêm nội dung cho: 油性
