Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沿条儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yántiáor] giải tua。沿边儿用的绸布条儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沿
| duyên | 沿: | duyên hải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 沿条儿 Tìm thêm nội dung cho: 沿条儿
