Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沿用 trong tiếng Trung hiện đại:
[yányòng] 动
tiếp tục sử dụng (pháp luật, chế độ, pháp lệnh trước đây)。 继续使用(过去的方法、制度、法令等)。
tiếp tục sử dụng (pháp luật, chế độ, pháp lệnh trước đây)。 继续使用(过去的方法、制度、法令等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沿
| duyên | 沿: | duyên hải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 沿用 Tìm thêm nội dung cho: 沿用
