Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 货柜 trong tiếng Trung hiện đại:
[huòguì] 1. quầy hàng。摆放货物的柜台。
2. công-ten-nơ; container; thùng đựng hàng。集装箱。
2. công-ten-nơ; container; thùng đựng hàng。集装箱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柜
| cự | 柜: | cự liễu (cành liễu mềm dùng đan giỏ) |
| quỹ | 柜: | quỹ (tủ): thư quỹ (tủ sách), y quỹ (tủ áo) |

Tìm hình ảnh cho: 货柜 Tìm thêm nội dung cho: 货柜
