Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 注文 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùwén] lời chú thích; lời chú giải。注解的文字。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 注
| chua | 注: | chua loét |
| chõ | 注: | chõ xôi |
| chú | 注: | chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác |
| giú | 注: | giú chuối (ủ cho mau chín) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |

Tìm hình ảnh cho: 注文 Tìm thêm nội dung cho: 注文
