Từ: 牙牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牙牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牙牙 trong tiếng Trung hiện đại:

[yáyá] bập bẹ; bi bô; ê a (từ tượng thanh, tiếng trẻ con tập nói)。象声词,形容婴儿学说话的声音。
牙牙学语
bi bô tập nói

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
牙牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牙牙 Tìm thêm nội dung cho: 牙牙