Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牙牙 trong tiếng Trung hiện đại:
[yáyá] bập bẹ; bi bô; ê a (từ tượng thanh, tiếng trẻ con tập nói)。象声词,形容婴儿学说话的声音。
牙牙学语
bi bô tập nói
牙牙学语
bi bô tập nói
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |

Tìm hình ảnh cho: 牙牙 Tìm thêm nội dung cho: 牙牙
