Từ: 泵车 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泵车:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泵车 trong tiếng Trung hiện đại:

bèng chē xe bơm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泵

bơm:cái bơm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
泵车 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泵车 Tìm thêm nội dung cho: 泵车