Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乔其纱 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiáoqíshā] lụa mỏng。一种有细微均匀的皱纹的丝织品,薄而透明,多用来做窗帘、舞裙、夏季妇女衣服等。(法:crêpegeorgette)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乔
| kiều | 乔: | kiều mộc (cây lớn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 其
| cà | 其: | la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa |
| khề | 其: | |
| kì | 其: | kì cọ |
| kỳ | 其: | kỳ cọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱
| sa | 纱: | vải sa |

Tìm hình ảnh cho: 乔其纱 Tìm thêm nội dung cho: 乔其纱
