Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活受罪 trong tiếng Trung hiện đại:
[huóshòuzuì] khổ thân; nhục nhã; chịu tội sống; khổ thân mình; mang phải vạ。活着而遭受苦难,表示抱怨或怜悯(大多是夸张的说法)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 受
| thọ | 受: | thọ (tiếp nhận) |
| thụ | 受: | hấp thụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪
| tội | 罪: | bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì |
| tụi | 罪: | tụi bay |

Tìm hình ảnh cho: 活受罪 Tìm thêm nội dung cho: 活受罪
