Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活泛 trong tiếng Trung hiện đại:
[huó·fan] 1. linh hoạt; nhanh nhẹn; lanh lẹ; hoạt bát; linh lợi; lanh lợi。能随机应变;灵活。
心眼活泛。
thông minh lanh lợi
脑筋不活泛。
không nhanh nhẹn; đầu óc chậm chạp.
2. dư dật; dư; khá giả; kinh tế khá giả。指经济宽裕。
钱你先用着,等手头活泛了再还我。
anh lấy tiền dùng trước đi, khi nào có dư thì trả lại cho tôi.
心眼活泛。
thông minh lanh lợi
脑筋不活泛。
không nhanh nhẹn; đầu óc chậm chạp.
2. dư dật; dư; khá giả; kinh tế khá giả。指经济宽裕。
钱你先用着,等手头活泛了再还我。
anh lấy tiền dùng trước đi, khi nào có dư thì trả lại cho tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泛
| mẹp | 泛: | ướt mẹp; nằm mẹp một bề |
| phiếm | 泛: | phiếm thuyền (bơi thuyền); phù phiếm; chuyện phiếm |
| phím | 泛: | phím đàn |

Tìm hình ảnh cho: 活泛 Tìm thêm nội dung cho: 活泛
